DONGGUAN CHAMAX TECHNOLOGIES CO., LTD.

DONGGUAN CHAMAX TECHNOLOGIES CO., LTD.

Tiêu chuẩn lắp ráp cáp Ethernet: Hướng dẫn toàn diện

2021 06/30

Các cụm cáp Ethernet là xương sống của mạng hiện đại, cho phép truyền dữ liệu tốc độ cao giữa các thiết bị. Dưới đây là tổng quan về các tiêu chuẩn chính, được phân loại theo hiệu suất và loại che chắn.
1. Cáp xoắn đôi (UTP/STP/FTP)
Cáp xoắn đôi sử dụng các cặp dây đồng cách điện xoắn lại với nhau để giảm nhiễu điện từ. Chúng được phân loại theo danh mục (Cat) dựa trên hiệu suất:
1.1 Cặp xoắn không được che chắn (UTP)
Đặc điểm: Không có lớp che chắn; nhẹ, linh hoạt và tiết kiệm chi phí.
Tiêu chuẩn chung:
Cat5: Hỗ trợ tốc độ lên tới 100 Mbps (băng thông 100 MHz). Được sử dụng cho các mạng Ethernet cơ bản.
Cat5e (Nâng cao): Giảm nhiễu xuyên âm; hỗ trợ lên tới 1 Gbps (100 MHz). Được sử dụng rộng rãi trong mạng gia đình và văn phòng.
Cat6: Hỗ trợ tốc độ lên tới 10 Gbps (250 MHz) trong khoảng cách ngắn (<55m). Lý tưởng cho các ứng dụng tốc độ cao như chơi game và phát trực tuyến.
Cat6a (Tăng cường): Được bảo vệ hoàn toàn; hỗ trợ 10 Gbps trên 100m. Được sử dụng trong các trung tâm dữ liệu và mạng doanh nghiệp.
Cat7: Được che chắn (STP); hỗ trợ lên tới 10 Gbps (600 MHz). Được thiết kế cho môi trường tần số cao.
Cat8: Tối ưu hóa cho trung tâm dữ liệu; hỗ trợ lên tới 40 Gbps (2000 MHz) trên 30m.
1.2 Cặp xoắn được bảo vệ (STP/FTP)
Tính năng: Che chắn bổ sung (giấy bạc hoặc bện) để giảm nhiễu. Chi phí cao hơn và phức tạp.
Tiêu chuẩn chung:
Cat6a/7/8: Được sử dụng trong môi trường công nghiệp hoặc có độ nhiễu cao.
1.3 Cáp toàn thể (CMP)
Tính năng: Cách nhiệt chống cháy; được sử dụng trong các ống dẫn khí và không gian thông gió.
Tiêu chuẩn chung:
Cat5e/6/6a CMP: Đạt tiêu chuẩn an toàn cháy nổ cho công trình.
1.4 Cáp định mức ngoài trời (Riser/Outdoor)
Đặc điểm: Áo khoác chống tia cực tím và chống thấm nước; được sử dụng để lắp đặt ngoài trời.
Tiêu chuẩn chung:
Cat5e/6/6a Ngoài trời: Được thiết kế để chôn trực tiếp hoặc sử dụng trên không.
1.5 Cáp bọc thép (CATX)
Tính năng: Áo giáp kim loại để bảo vệ vật lý; được sử dụng trong môi trường khắc nghiệt.
Tiêu chuẩn chung:
Cat6/6a Armored: Thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp hoặc quân sự.
2. Cáp đồng trục (RG6/RG11)
Tính năng: Lõi đồng đơn có lớp chắn; dùng cho truyền hình cáp và internet.
Tiêu chuẩn chung:
RG6: Hỗ trợ lên tới 1 Gbps; được sử dụng cho video kỹ thuật số và internet.
RG11: Lõi dày hơn; hỗ trợ khoảng cách xa hơn (lên tới 500m).
3. Cáp Quang (Single-Mode/Multi-Mode)
Đặc điểm: Sợi thủy tinh để truyền dữ liệu ở khoảng cách xa và tốc độ cao.
Tiêu chuẩn chung:
Đa chế độ (OM3/OM4): Được sử dụng cho khoảng cách ngắn (tối đa 550m).
Chế độ đơn (OS2): Được sử dụng cho mạng đường dài (lên tới 100km).
4. Cáp cấp nguồn qua Ethernet (PoE)
Tính năng: Cung cấp năng lượng và dữ liệu qua cáp Ethernet.
Tiêu chuẩn chung:
Cat5e/6/6a PoE: Được sử dụng cho camera IP, điện thoại VoIP và điểm truy cập không dây.
5. Tiêu chuẩn đầu nối (RJ45)
Tính năng: Hệ thống dây điện được tiêu chuẩn hóa cho cụm cáp Lan Ethernet.
Tiêu chuẩn chung:
T568A/T568B: Hai sơ đồ nối dây cho đầu nối RJ45.
T568A: Trắng xanh, Xanh lá, Trắng cam, Xanh lam, Trắng xanh, Cam, Trắng nâu, Nâu.
T568B: Trắng cam, Cam, Trắng xanh, Xanh lam, Trắng xanh, Xanh lục, Trắng nâu, Nâu.
Cáp vá: Cáp được kết thúc trước với đầu nối RJ45.
568A568B
6. Danh mục hiệu suất (Cat5e so với Cat6 so với Cat6a)       
Loại Tốc độ Băng thông Khoảng cách Che chắn
Cat5e 1 Gbps 100 MHz 100M UTP
Cat6 10Gbps 250 MHz 55M/10G, 100M/1G UTP/STP
Cat6a 10Gbps 500 MHz 100M STP
7. Xu hướng tương lai
Cat8: Đang nổi lên cho các trung tâm dữ liệu (40 Gbps lên tới 30m).
Cat9: Đang được phát triển cho tần số cao hơn.
PoE++: Hỗ trợ cung cấp năng lượng lên tới 100W.
Phần kết luận
Các tiêu chuẩn cáp Ethernet phát triển cùng với công nghệ, mang lại tốc độ nhanh hơn và băng thông cao hơn. Chọn cáp phù hợp dựa trên nhu cầu mạng của bạn:
Sử dụng tại nhà: Cat5e hoặc Cat6.
Doanh nghiệp/trung tâm dữ liệu: Cat6a hoặc Cat7.
Ngoài trời/công nghiệp: Cáp bọc thép hoặc cáp được xếp hạng ngoài trời.
Để biết thêm chi tiết kỹ thuật, hãy tham khảo các tiêu chuẩn ngành như TIA/EIA-568.